Woordenboek.eu > Beeldwoordenboek > Vietnamees ![]() cành cây tak ![]() cây boom ![]() cỏ gras ![]() giấc slaap ![]() hoa bloem ![]() lá cây blad ![]() ngọn lửa vlam ![]() rễ cây wortel ![]() sự tiến triển ontwikkeling ![]() thời tiết weer ![]() thực vật plant ![]() trại boerderij ![]() trời lucht ![]() đồng ruộng veld ![]() động vật dier | ||
© 2004-2025 Woordenboek.EU | Toegankelijkheid | Contact |