Woordenboek.eu > Beeldwoordenboek > Vietnamees ![]() bếp keuken ![]() bức tường muur ![]() cái cửa deur ![]() căn nhà huis ![]() cổng hek ![]() cửa sổ raam ![]() gạch baksteen ![]() mái nhà dak ![]() nhà thuis ![]() nhà vệ sinh toilet ![]() phòng kamer ![]() sàn nhà vloer ![]() sự tắm dưới vòi hoa sen douche ![]() vườn tuin ![]() đồ dùng trong nhà meubels | ||
© 2004-2025 Woordenboek.EU | Toegankelijkheid | Contact |